Địa chỉ
Số 8 Quang Trung, Hà Đông, Hà Nội
Địa chỉ
Số 8 Quang Trung, Hà Đông, Hà Nội
Hotline tư vấn:
0898 435 929
Học bổng du học Canada giúp tài trợ một phần chi phí học tập. Bạn đang tìm kiếm nguồn tài trợ cho hành trình giáo dục sắp tới ở Canada? Xem ngay danh sách học bổng mới nhất cho năm 2024! Đồng thời, đừng quên tìm hiểu kỹ các yêu cầu, điều kiện học bổng để có sự chuẩn bị tốt nhất, tăng sức cạnh tranh cho hồ sơ cá nhân.
Chương trình học bổng du học Canada rất đa dạng. Nguồn tài trợ phong phú đến từ chính phủ, các công ty, tổ chức, hiệp hội nghề nghiệp, các cá nhân…
Giá trị học bổng khác nhau tùy vào mỗi loại học bổng. Sinh viên quốc tế có thể tìm thấy nhiều loại học bổng, giá trị từ 5% – 50%. Học bổng được áp dụng cho năm đầu tiên hoặc gia hạn cho toàn bộ khóa học.
Đa phần học bổng du học Canada được xem xét dựa vào thành tích học tập của sinh viên. Tuy nhiên, cũng có học bổng dựa trên nhu cầu tài chính, tức không quan tâm đến thành tích học tập của bạn. Ngoài ra là các học bổng được cấp cho ứng viên có năng lực cụ thể trong một lĩnh vực nào đó, ví dụ như thể thao, nghệ thuật, nghiên cứu khoa học, hoạt động cộng đồng…

Nhiều trường ở Canada cung cấp đa dạng học bổng để hỗ trợ một phần chi phí và khuyến khích tinh thần học tập của du học sinh
Điểm học tập tốt
Hầu hết các học bổng được cung cấp ở Canada đều dựa trên thành tích học tập, vì vậy bạn phải đạt điểm cao nếu muốn có cơ hội tốt. Bỏ qua yêu cầu này nếu học bổng của bạn được cấp dựa trên nhu cầu tài chính.
Có điểm kiểm tra ngoại ngữ
Đạt điểm cao trong các kỳ thi kiểm tra trình độ ngoại ngữ như TOEFL hoặc IELTS sẽ giúp nâng cao cơ hội được chọn. Mục tiêu đạt điểm IELTS của bạn nên từ 6.5 để đáp ứng cùng lúc yêu cầu đầu vào chương trình chính khóa và được xét học bổng.
Hoạt động ngoại khóa
Trong một số học bổng bán phần, các yếu tố như hoạt động ngoại khóa và hoạt động tình nguyện cũng có thể được sử dụng để tạo lợi thế.
Bài luận (tùy học bổng)
Tùy vào loại học bổng mà bạn có thể phải chuẩn bị bài luận học bổng về những đề tài khác nhau. Mục đích của bài luận này là để xem cách sinh viên lập luận, giải quyết các vấn đề. Viết luận như thế nào để diễn giải súc tích, rõ ràng nhưng có sức thuyết phục, gây ấn tượng với người xét duyệt học bổng cũng là một chủ đề sinh viên nên tìm hiểu kỹ trước khi nộp đơn học bổng.
Thư giới thiệu (tùy học bổng)
Một số học bổng du học Canada có thể yêu cầu có thư giới thiệu từ một cá nhân uy tín, đó có thể là hiệu trưởng; thầy/cô giáo cũ; thầy, cô giáo từng hướng dẫn luận văn tốt nghiệp; sếp, đồng nghiệp… Đây sẽ là tài liệu tham khảo giúp trường hiểu thêm về tính cách, kỹ năng… của ứng viên để họ thấy rằng bạn xứng đáng nhận được học bổng.
Có những tài liệu phổ biến mà hầu hết các tổ chức yêu cầu từ những người xin học bổng như dưới đây:
Tuy nhiên, để đảm bảo việc cung cấp đầy đủ các tài liệu cần thiết theo yêu cầu của mỗi tổ chức giáo dục, bạn phải kiểm tra kỹ lưỡng yêu cầu học bổng hoặc liên hệ INEC để được hỗ trợ kiểm tra, tư vấn chính xác điều kiện và thủ tục cần thiết.

Mỗi loại học bổng có yêu cầu khác nhau, đừng quên tìm hiểu kỹ để chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ trước khi nộp đơn
Tận dụng sở thích của bản thân. Một số sinh viên săn học bổng du học Canada thành công đưa ra lời khuyên rằng bạn nên cân nhắc các mối quan tâm và sở thích cá nhân của mình, chẳng hạn như thể thao, công tác xã hội, hoạt động cộng đồng… Học bổng cho các đối tượng yêu thích khía cạnh cụ thể này thường có ít người nộp đơn hơn so với các học bổng được quảng cáo quá nhiều.
Chọn học bổng phù hợp với năng lực. Ai cũng muốn nắm trong tay học bổng giá trị lớn và danh giá. Tuy nhiên, bạn cần biết học bổng Canada rất cạnh tranh. Nếu như thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa, cộng đồng của bạn không thực sự nổi bật, có thể tối ưu cơ hội học bổng bằng cách nhắm đến những học bổng giá trị nhỏ hơn, sẽ dễ dàng hơn cho bạn.
Điều quan trọng bạn cũng cần biết
Cánh cửa nhận đơn xin học bổng du học Canada mở ra cho sinh viên ở mọi trình độ và được chấp nhận quanh năm. Theo Chris Wilkins, người sáng lập và Giám đốc điều hành của ScholarshipsCanada “Không nên từ bỏ hoặc ngừng tìm kiếm học bổng vào kỳ xuân hoặc kỳ hè, hãy tiếp tục săn lùng suốt năm”.
Một số học bổng có thời hạn muộn trước kỳ khai giảng nhưng một số học bổng có thời hạn rất sớm hoặc ưu tiên hồ sơ nộp trước. Bạn đừng quên tốc độ nộp đơn cũng rất quan trọng. Nếu đã xác định du học Canada, bạn nên nộp đơn sớm trước kỳ khai giảng 8 tháng đến 1 năm.
Có chiến lược sớm, làm đẹp hồ sơ học tập
Bạn không thể “tay không” bắt trọn học bổng du học Canada, nhất là mong nhận được học bổng giá trị cao. Cần thiết bạn phải sớm có chiến lược, đầu tư cho thành tích học tập tốt, tham gia các hoạt động ngoại khoá, đầu tư thời gian viết bài luận độc đáo cũng như tìm được đúng người hiểu tính cách, ưu điểm của con người bạn để viết thư giới thiệu thuyết phục nhất.
Việc kiểm tra từng loại học bổng của các trường Canada xem có phù hợp với hồ sơ sinh viên quốc tế của bạn có thể mất rất nhiều thời gian. Bởi danh sách học bổng hàng chục, thậm chí hàng trăm loại, xen lẫn giữa học bổng cho sinh viên bản địa, thường trú nhân và sinh viên quốc tế. Để giúp bạn rút ngắn thời gian tìm hiểu, Quốc tế Xanh đã liệt kê ở đây một số học bổng với yêu cầu cơ bản từ những trường cao đẳng, đại học uy tín của Canada để bạn tham khảo.
Bạn sẽ cần trao đổi thêm với nhân viên tư vấn Quốc tế Xanh nếu muốn biết thêm chi tiết và các tùy chọn khả dụng tốt nhất phù hợp với hồ sơ của bạn.

| Loại học bổng | Tính đủ điều kiện |
| 70 suất học bổng tại Phân viện Quốc tế (FIC)
|
Giá trị: 2.000 – 5.000 CAD
• Học bổng FIC New Student Scholarship: 2.000 CAD Học bổng được xét tự động.Tùy vào từng loại học bổng sẽ có yêu cầu khác nhau. Một số điều kiện cơ bản: * Sinh viên có năng lực học tập tốt, đáp ứng yêu cầu đầu vào chương trình FIC. * Hoàn thành video ngắn khoảng 30 giây – 2 phút về một chủ đề tùy chọn, ví dụ: Tại sao bạn chọn Vancouver là điểm đến học tập của mình? Tại sao bạn chọn FIC là điểm đến học tập của mình? Điều đầu tiên bạn muốn trải nghiệm ở Canada là gì? Tại sao bạn chọn chương trình học của mình? |
| Học bổng đầu vào trực tiếp (cho kỳ tháng 9):
|
Giá trị: 10.000 CAD
Dành cho học sinh có thành tích học tập tốt, GPA từ 8.5 trở lên, IELTS 6.5/TOEFL iBT 86 |
| Học bổng Tadeusz Specht Memorial Entrance Scholarship | Giá trị: 10.000 CAD
Được xem xét cho ứng viên đăng ký chương trình học của Khoa Khoa học và Khoa Khoa học Sức khỏe |
| Học bổng Lloyd Carr-Harris Entrance Scholarship | Giá trị: 20.000 CAD
Học bổng được trao cho học sinh tốt nghiệp THPT có thành tích học tập xuất sắc và được nhận trực tiếp vào Trường Kinh doanh Beedie |
| Học bổng chuyển tiếp đại học | Giá trị: tối thiểu 3.000 CAD
Học bổng dành cho sinh viên chuyển tiếp từ một trường đại học Canada. Học bổng được cấp tự động dựa trên kết quả học tập trước đó của sinh viên. |
| Loại học bổng | Tính đủ điều kiện |
| Học bổng tại Phân viện Quốc tế Manitoba | |
| Học bổng đầu vào | Giá trị: 1.500 CAD
Đăng ký và nhận Thư mời nhập học vào bất kỳ chương trình ICM nào cho kỳ nhập học tháng 1 năm 2024. Hoàn thành mẫu đơn trực tuyến trước thời hạn nộp đơn xin học bổng 17/9/2023 cho kỳ tháng 1 năm 2024. Viết một bài luận khoảng 500 từ hoặc quay video 60-90 giây về lý do bạn muốn học tại ICM và Đại học Manitoba. |
| Học bổng gia đình | Tài trợ 10% học phí
Học bổng gia đình được áp dụng khi hai hoặc nhiều sinh viên trong cùng một gia đình học tập tại một cơ sở đào tạo bất kỳ của Navitas. |
| Học bổng ICM – Susan Deane | Giá trị: 5.500 CAD
Dành cho sinh viên hoàn tất chương trình UTP II và chuyển tiếp vào Đại học Manitoba. Học bổng yêu cầu bài luận hoặc video ngắn nói về đóng góp của sinh viên cho cộng đồng ICM hoặc cộng đồng Winnipeg; và thư giới thiệu từ nhân viên ICM hoặc Đại học Manitoba. |
| Học bổng đầu vào trực tiếp Đại học Manitoba | Giá trị: 1.000 – 3.000 CAD
Dành cho học sinh đạt điểm trung bình tối thiểu 5 môn học thuật bậc THPT từ 8.5 trở lên |
| Học bổng Đầu vào Tú tài Quốc tế | Giá trị: 1.100 – 3.500 CAD
đã hoàn thành Văn bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Diploma) nhập học trực tiếp vào các chương trình đào tạo của Đại học Manitoba |
| Học bổng bổ sung cho sinh viên đạt điểm cao kỳ thi AP | 150-250 CAD/cho mỗi kết quả AP từ 4 |
| Học bổng cho sinh viên từ năm 2 | Giá trị lên đến 10.000 CAD
Dành cho top sinh viên có thành tích học tập tốt nhất tại Đại học Manitoba |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng cho bậc Cử nhân | Giá trị lên đến 10.000 CAD
Dành cho học sinh tốt nghiệp THPT có thành tích học tập tốt với GPA đạt từ 86%; IELTS 6.5+/TOEFL iBT 90 |
| Học bổng cho bậc Thạc sĩ | Giá trị lên đến 17.500 CAD
Học bổng được xem xét cho những sinh viên tốt nghiệp đại học với điểm trung bình tối thiểu từ 7.0/9.0 |
| Học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng đầu vào | Giá trị lên đến 10.000 CAD
|
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng tại Phân viện Quốc tế Metrolopitan (đơn vị hợp tác giữa Navitas với TMU đào tạo chương trình năm nhất cho sinh viên quốc tế) |
Học bổng gia đình Navitas: Tương đương 10% học phí Dành cho học sinh có anh/chị em trong cùng gia đình từng học tại bất kỳ cơ sở đào tạo nào khác của Navitas tại Canada hoặc Mỹ Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc: 1.000 CAD Dành cho sinh viên hoàn tất một kỳ học tại TMUIC với thành tích nổi bật |
| Học bổng đầu vào trực tiếp | Giá trị: 1.000 – 10.000 CAD/năm Dành cho học sinh tốt nghiệp THPT với GPA đạt từ 86% |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng tại Phân viện Quốc tế | Học bổng gia đình Navitas: Tương đương 10% học phí Dành cho học sinh có anh/chị em trong cùng gia đình từng học tại bất kỳ cơ sở đào tạo nào khác của Navitas tại Canada hoặc Mỹ |
| Học bổng đầu vào trực tiếp | Học bổng Laurier Scholarship: Giá trị lên đến 10.000 CAD (có thể gia hạn suốt 4 năm)
Học bổng tự động, được xét dựa trên thành tích học tập xuất sắc của sinh viên với điểm GPA từ 9.0. Học bổng đầu vào tự động: đến 4.000 CAD Xem xét đối với những học sinh tốt nghiệp THPT với thành tích học tập tốt, có IELTS 6.5+/TOEFL iBT 83+ |
| Loại học bổng | Điều kiện |
| Global Leadership Award | Giá trị: 120.000 CAD/4 năm (hơn 2 tỷ đồng)
(~ 30.000 CAD/năm = 522 triệu đồng) Dành cho sinh viên có thành tích học tập tốt • GPA >9.0 • Yêu cầu 2 thư giới thiệu • Kỹ năng lãnh đạo |
| International Leaders Award | Giá trị: 10.000 CAD
Dành cho sinh viên có thành tích tốt trong học tập và hoạt động ngoại khóa: * GPA đạt từ 85% * Thể hiện khả năng lãnh đạo * Sẵn sàng với các hoạt động cộng đồng
|
| International Merit Awards | Giá trị: đến 4.000 CAD
Học bổng tự động được cấp cho top ứng viên có thành tích học tập tốt nhất |
| English Language Centre Scholarship | Giá trị: 1.000 CAD
Dành cho sinh viên hoàn tất chương trình tiếng Anh dự bị chuyển tiếp vào chương trình chính khóa |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng Chancellor’s Scholarship | Giá trị: 10.000 – 14.000 CAD
Yêu cầu: GPA: 95-100% hoặc > 3.99 |
| Học bổng President’s Scholarship | Giá trị: 8.000 – 12.000 CAD
Yêu cầu: GPA: 90-94.99% hoặc 3.90-3.99 |
| Học bổng Provost’s Scholarship | Giá trị: 6.000 – 10.000 CAD
Yêu cầu: GPA: 85-89.99% hoặc 3.70-3.89 |
| Học bổng Dean’s Scholarship | Giá trị: 4.000 – 8.000 CAD
Yêu cầu: GPA: 80-84.99% hoặc 3.50-3.69 |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng đầu vào Đại học | Giá trị: 500 – 7.500 CAD
Yêu cầu: GPA tối thiểu 80% dựa trên điểm số 4 môn có kết quả tốt nhất của Lớp 11 bao gồm Tiếng Anh 11. (Có thể thay thế bằng điểm của năm lớp 12). Ngoài ra là bài luận và các tài lieuj tham khảo khác. |
| Học bổng đầu vào Thạc sĩ | Giá trị đến 6.000 CAD
* Học bổng được trao dựa trên thành tích học tập xuất sắc trong nghiên cứu và công việc của khóa học trước. * Ứng viên hoàn thành bài luận cá nhân không quá 300 từ về các hoạt động ngoại khóa, lãnh đạo từng tham gia có thể bao gồm việc làm tình nguyện, các tổ chức cộng đồng và tôn giáo, thể thao và điền kinh, âm nhạc và nghệ thuật, các câu lạc bộ và bất kỳ hoạt động nào đã phát triển bạn như một con người và đã tác động có ý nghĩa đến những người khác. * Thư giới thiệu không quá 200 từ. * Sơ yếu lý lịch và bảng điểm chính thức. |
| Học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc | Giá trị 80.000CAD (20.000 CAD/năm x 4 năm)
|
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng bậc Cử nhân | Giá trị đến 5.000 CAD
Yêu cầu: * Có điểm trung bình nhập học tối thiểu 80% hoặc tương đương * Thể hiện phẩm chất lãnh đạo đặc biệt * Nộp đơn xin nhập học đầy đủ trước thời hạn nhận học bổng |
| Học bổng bậc Thạc sĩ | Giá trị đến 5.000 CAD
Yêu cầu: * Có điểm trung bình nhập học tối thiểu 80% hoặc tương đương * Thể hiện phẩm chất lãnh đạo đặc biệt * Nộp đơn xin nhập học đầy đủ trước thời hạn nhận học bổng |
| Học bổng | Giá trị |
| Capilano Excellence Scholarship (CAPX) | 56.000 CAD/4 năm (~14.000 CAD/năm, ~240 triệu đồng) |
| Capilano Community Leadership Award (CCLA) |
2.500 CAD |
| Anthony Kot Memorial Entrance Scholarship | Tối đa 1.000 CAD |
| Canadian Daughters’ League – Marjory & George Riste Entrance Award | Đa dạng tùy quỹ học bổng |
| Chartwell’s Indigenous Entrance Award | Tối đa 1.000 CAD |
| Ernst, Helene & Walter Kienzl Entrance Award | Đa dạng tùy quỹ học bổng |
| International Student Entrance Award | Tối đa 1.500 CAD |
| Noreen & Phil Nimmons Entrance Award | Đa dạng tùy quỹ học bổng |
| Universal Music Canada/Verve Entrance Scholarship | Đa dạng tùy quỹ học bổng |
| Y.P. Heung Foundation Post-Secondary Award | Tối đa 3.000 CAD |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng đầu vào | • Học bổng Albrta Advanced Education and Technology
Giá trị đến 5.000 CAD Dành cho sinh viên đăng ký học các ngành: Công nghệ Kỹ thuật Hệ thống Tự động, Cử nhân Công nghệ Ứng dụng – Hệ thống Thông tin Địa lý, Cử nhân Công nghệ Ứng dụng – Hệ thống Thông tin, Công nghệ Hệ thống Phát thanh, Công nghệ Kỹ thuật Điện, Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Công nghệ Thông tin, Nhà phát triển Phần mềm. Học sinh tham gia một trong các chương trình trên thể hiện thành tích học tập và thể hiện khả năng lãnh đạo thông qua sự tham gia của cộng đồng. • Học bổng Gene Haas Foundation Giá trị: 1.500 CAD Dành cho sinh viên đăng ký các chương trình Kỹ thuật viên Máy móc, Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí hoặc Công nghệ Kỹ thuật Hàn trong Khoa Sản xuất và Tự động hóa • Học bổng Coca Cola Giá trị: 1.450 CAD Dành cho học sinh có thành tích tốt trong học tập từ trường trung học và hoạt động tình nguyện trong cộng đồng. • Học bổng 2nd Century Faculty and Staff Award • Học bổng Farzana Bharwani – Kassam & Mikhail Kassam * Giá trị: 750 CAD |
| Học bổng cho năm 2 | Giá trị lên đến 5.000 CAD
Dành cho sinh viên đạt thành tích tốt trong học tập với điểm GPA từ 3.0 |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng đầu vào tự động | Giá trị: 1.000 – 2.000 CAD
Yêu cầu: * GPA tương đương B+ |
| Học bổng đầu vào TS. Guangwei Ouyang | Giá trị: 2.500 CAD
Học sinh được lựa chọn dựa trên thành tích học tập trước đó và sự tham gia của các em vào trường học, cộng đồng và/hoặc sự phát triển cá nhân. Ứng viên phải hoàn thành mẫu đơn xin học bổng đầu vào cùng với tất cả các tài liệu hỗ trợ cho trường trước thời hạn như dưới đây. * Kỳ Thu hay kỳ tháng 9: 31/5 |
| Học bổng từ năm 2
|
Giá trị: 1.500 CAD
Yêu cầu tối thiểu: * Dành cho sinh viên thể hiện cam kết hoặc đóng góp xuất sắc cho cộng đồng |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
| Học bổng đầu vào |
Học bổng Seneca Renewable Entrance Scholarship of Merit Dành cho sinh viên quốc tế học toàn thời gian đang theo học chương trình lấy bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ sau đại học. Giá trị khác nhau tùy vào điểm GPA: * GPA 3.0+: 500 CAD Học bổng Renewable Degree Scholarships Học sinh đăng ký vào bất kỳ chương trình Cử nhân nào của Seneca có thể đủ điều kiện nhận học bổng gia hạn dựa trên điểm lớp 12 hoặc điểm từ một chương trình sau trung học khác. Giá trị học bổng khác nhau theo điểm GPA: * GPA 3.0+ (~70%+): 2.000 CAD/4 năm |
| Học bổng chuyển tiếp Đại học Seneca | Giá trị: 2.500 CAD Dành cho sinh viên chuyển tiếp từ chương trình Cao đẳng, Đại học khác vào chương trình Cử nhân của Seneca với điểm GPA đầu vào 3.3+ (~75%+) |
| Loại học bổng | Giá trị, điều kiện |
EAP Scholarship
|
Giá trị học bổng: EAP (4 tháng): 1.500 CAD / EAP (2 tháng): 750 CAD Học bổng được cấp tự động |
| Entrance Scholarship | Giá trị học bổng: 2.000 CAD |
Global Excellence Scholarship
|
Giá trị 20.000 CAD/4 năm
Áp dụng cho sinh viên đăng ký các chương trình Cử nhân |
| Mức học bổng | Yêu cầu |
| 4.000 CAD | 95% trở lên |
| 3.500 CAD | 90 – 94,9% |
| 3.000 CAD | 85 – 89,9% |
| 2.000 CAD | 80 – 84,9% |
| 1.500 CAD | 75 – 79,9% |
Với kinh nghiệm tư vấn du học dày dặn, QTX đã chắp cánh cho nhiều thế hệ sinh viên du học Canada thành công. Cho tới nay, chúng tôi tự hào là nhà tư vấn tin cậy, đủ năng lực, tầm nhìn và sự tận tâm đồng hành cùng kế hoạch tìm kiếm bằng cấp, cơ hội cho bạn ở đất nước lá phong.
Đến với QTX, dịch vụ của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn những gì?
Sẵn sàng du học Canada hôm nay với sự đồng hành tin cậy của QTX!